English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: junctural

Best translation match:
English Vietnamese
junctural
* tính từ
- (ngôn ngữ) liên quan tới âm nối

May related with:
English Vietnamese
juncture
* danh từ
- sự nối liền
- chỗ nối; điểm gặp nhau
- tình hình, sự việc; thời cơ
=at this juncture+ vào lúc này, trong tình hình này
=at a critical juncture+ vào lúc gay go
- (kỹ thuật) mối hàn, mối nối, mối ghép
junctural
* tính từ
- (ngôn ngữ) liên quan tới âm nối
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: