English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jumpy

Best translation match:
English Vietnamese
jumpy
* tính từ
- hay giật mình, hay hốt hoảng bồn chồn
- tăng vọt; lên xuống thất thường, thay đổi thất thường (giá cả)

Probably related with:
English Vietnamese
jumpy
bị giật mình ; căng thẳng quá ; giựt mình ; hay bồn chồn ; hoảng hết ; lo lắng ; thất thường ;
jumpy
bị giật mình ; căng thẳng quá ; giựt mình ; hay bồn chồn ; hoảng hết ; lo lắng ; thất thường ;

May be synonymous with:
English English
jumpy; edgy; high-strung; highly strung; jittery; nervy; overstrung; restive; uptight
being in a tense state
jumpy; bumpy; jolting; jolty; rocky; rough
causing or characterized by jolts and irregular movements

May related with:
English Vietnamese
jumpiness
* danh từ
- bệnh hay giật mình, bệnh hay hốt hoảng bồn chồn
- sự tăng vọt; sự lên xuống thất thường, sự thay đổi thất thường (giá cả)
jumpy
* tính từ
- hay giật mình, hay hốt hoảng bồn chồn
- tăng vọt; lên xuống thất thường, thay đổi thất thường (giá cả)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: