English to Vietnamese
Search Query: junctions
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
junctions
|
các khớp ; các liên kết ; các ;
|
|
junctions
|
các liên kết ; các ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
abrupt junction
|
- (Tech) tiếp giáp dốc thẳng đứng
|
|
abrupt junction diode
|
- (Tech) đèn hai cực tiếp giáp dốc thẳng đứng
|
|
diffused junction
|
- (Tech) tiếp giáp khuếch tán
|
|
diode junction
|
- (Tech) tiếp giáp đèn hai cực
|
|
doped junction
|
- (Tech) tiếp giáp kích tạp
|
|
emitter junction
|
- (Tech) tiếp giáp cực phát xạ
|
|
epitaxial junction
|
- (Tech) bộ tiếp giáp kéo lớp mặt ngoài
|
|
forward biased junction
|
- (Tech) tiếp giáp có thiên áp thuận
|
|
gate junction
|
- (Tech) tiếp giáp cực cổng
|
|
gate-channel junction
|
- (Tech) tiếp giáp kênh-cổng
|
|
grown junction
|
- (Tech) tiếp giáp tăng
|
|
junction box
|
* danh từ
- hộp đựng mối nối hai mạch điện |
|
junctional
|
- xem junction
|
|
t-junction
|
* danh từ
- (T-junction) ống nối chữ T (chỗ một con đường, một đường ống nối với một con đường, đường ống khác như ng không vượt qua, do đó tạo thành hình chữ T) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
