English → Vietnamese
jolt
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
jolt
* danh từ
- cái lắc bật ra, cái xóc nảy lên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cú đấm choáng váng (quyền Anh)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ngạc nhiên làm choáng váng, sự thất vọng choáng váng; cú điếng người
* ngoại động từ
- lắc bật ra, làm xóc nảy lên
* nội động từ
- ((thường) + along) chạy xóc nảy lên (ô tô)
- cái lắc bật ra, cái xóc nảy lên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cú đấm choáng váng (quyền Anh)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ngạc nhiên làm choáng váng, sự thất vọng choáng váng; cú điếng người
* ngoại động từ
- lắc bật ra, làm xóc nảy lên
* nội động từ
- ((thường) + along) chạy xóc nảy lên (ô tô)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
jolt
bật ; váng ;
jolt
bật ; lắc ; váng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
jolt jar; jounce; shock
a sudden jarring impact
jolt jerk; jerking; saccade
an abrupt spasmodic movement
jolt jar
move or cause to move with a sudden jerky motion