English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jolliness

Best translation match:
English Vietnamese
jolliness
* danh từ
- sự vui vẻ, sự vui nhộn ((cũng) jollity)

May be synonymous with:
English English
jolliness; jollity; joviality
feeling jolly and jovial and full of good humor

May related with:
English Vietnamese
jolliness
* danh từ
- sự vui vẻ, sự vui nhộn ((cũng) jollity)
jolly
* tính từ
- vui vẻ, vui tươi, vui nhộn
- chếnh choáng say, ngà ngà say
=the jolly god+ thần rượu
- (từ lóng) thú vị, dễ chịu
=jolly weather+ thời tiết dễ chịu
-(mỉa mai) thú vị gớm; dễ chịu gớm, hay ho gớm
=what a jolly mess I am in!+ mình thật là lâm vào một hoàn cảnh dễ chịu gớm!
* phó từ
- (từ lóng) rất, hết sức, lắm, quá
=jolly tired+ mệt hết sức, mệt lử
=you will jolly well have to do it+ anh phải làm cái đó là đúng quá đi rồi, nhất định là anh phải làm cái đó rồi
* ngoại động từ
- (thông tục) ((thường) + along) tán tỉnh, phỉnh phờ, phỉnh nịnh
- đùa bỡn, trêu chòng, chòng ghẹo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: