English to Vietnamese
Search Query: jammer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jammer
|
* danh từ
- (raddiô) đài làm nhiễu âm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jammer
|
nhiễu âm ;
|
|
jammer
|
nhiễu âm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wind-jammer
|
* danh từ
- (thông tục) tàu buôn chạy buồm |
|
automatic search jammer
|
- (Tech) máy phá rối tìm tự động
|
|
communication jammer
|
- (Tech) máy phá rối truyền thông
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
