English to Vietnamese
Search Query: jan
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jan
|
* (viết tắt)
- tháng giêng (January) - viết tắt - tháng giêng (January) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jan
|
jane ; ngày ; tháng giêng ;
|
|
jan
|
jane ; tháng giêng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jan; january
|
the first month of the year; begins 10 days after the winter solstice
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tinbergen, jan
|
- (Econ) (1903-)
+ Nhà kinh tế học HÀ LAN cùng với R.FRISCH được trao giải Nobel kinh tế năm 1969 về nghiên cứu tiên phong trong kinh tế lượng. Nghiên cứu đầu tay được nói đến nhiều nhất là nghiên cứu về biến động chu kỳ ở Mỹ, mà trong đó ông cố gắng chỉ ra theo cách định lượng tầm quan trọng của các yếu tố khác nhau trong ch kỳ kinh doanh ở Mỹ. Một tác phẩm có ảnh hưởng khác của Tinbergen là Lý thuyết về chính sách kinh tế như mục tiêu chính sách. Ông đã có đóng góp quan trọng vào khái niệm GIÁ BÓNG. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
