EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

jammed

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

jammed
bị kẹt ; bị ; chặn ; dáng ; găm ; kẹt rồi ; kẹt ; kẹt đạn rồi ; lo ; nghẹt ; nhiễu ; tắc ; vướng ; đầy cứng ;
jammed
bị kẹt ; bị ; chặn ; dáng ; găm ; kẹt rồi ; kẹt ; kẹt đạn rồi ; lo ; nghẹt ; nhiễu ; tắc ; vướng ; đầy cứng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

jammed brimful; brimfull; brimming; jam-packed; packed
filled to capacity

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- lọ mứt, bình đựng mứt
* danh từ
- sự ùn lại, sự tắc nghẽn (người, xe cộ trên đường đi...)
jam session
* danh từ
- cuộc biểu diễn nhạc Jazz ứng tấu
* tính từ
- quá đầy, quá chật
* danh từ
- chỗ bế tắc
traffic jam
* danh từ
- sự ách tắc giao thông

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with J