English → Vietnamese
inordinate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inordinate
* tính từ
- quá mức, quá xá, quá quắt, quá chừng
- thất thường
=inordinate hours+ giờ giấc thất thường
- quá mức, quá xá, quá quắt, quá chừng
- thất thường
=inordinate hours+ giờ giấc thất thường
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
inordinate excessive; undue; unreasonable
beyond normal limits
Other matches
Other phrases built from the same root.
inordinate
* tính từ
- quá mức, quá xá, quá quắt, quá chừng
- thất thường
=inordinate hours+ giờ giấc thất thường
- quá mức, quá xá, quá quắt, quá chừng
- thất thường
=inordinate hours+ giờ giấc thất thường
* danh từ
- tính quá mức, tính quá xá, tính quá quắt, tính quá chừng
- tính thất thường (giờ giấc...)
- tính quá mức, tính quá xá, tính quá quắt, tính quá chừng
- tính thất thường (giờ giấc...)
* phó từ
- quá quắt, quá đáng
- quá quắt, quá đáng