English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inordinateness

Best translation match:
English Vietnamese
inordinateness
* danh từ
- tính quá mức, tính quá xá, tính quá quắt, tính quá chừng
- tính thất thường (giờ giấc...)

May be synonymous with:
English English
inordinateness; excess; excessiveness
immoderation as a consequence of going beyond sufficient or permitted limits

May related with:
English Vietnamese
inordinate
* tính từ
- quá mức, quá xá, quá quắt, quá chừng
- thất thường
=inordinate hours+ giờ giấc thất thường
inordinateness
* danh từ
- tính quá mức, tính quá xá, tính quá quắt, tính quá chừng
- tính thất thường (giờ giấc...)
inordinately
* phó từ
- quá quắt, quá đáng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: