English → Vietnamese
inoperativeness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
inoperativeness
* danh từ
- sự không chạy, sự không làm việc, sự không sản xuất
- tính không có hiệu quả
- sự không chạy, sự không làm việc, sự không sản xuất
- tính không có hiệu quả
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không mổ được (ung thư...)
- không mổ được (ung thư...)
* tính từ
- không chạy, không làm việc, không sản xuất
- không có hiệu quả
=an inoperative medicine+ một loại thuốc không có hiệu quả
- không chạy, không làm việc, không sản xuất
- không có hiệu quả
=an inoperative medicine+ một loại thuốc không có hiệu quả
inoperativeness
* danh từ
- sự không chạy, sự không làm việc, sự không sản xuất
- tính không có hiệu quả
- sự không chạy, sự không làm việc, sự không sản xuất
- tính không có hiệu quả
- xem inoperable