English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: innermost

Best translation match:
English Vietnamese
innermost
* tính từ
- ở tận trong cùng
- ở tận đáy lòng, trong thâm tâm
* danh từ
- nơi tận trong cùng; phần ở tận trong cùng

May be synonymous with:
English English
innermost; inmost
being deepest within the self

May related with:
English Vietnamese
innermost
* tính từ
- ở tận trong cùng
- ở tận đáy lòng, trong thâm tâm
* danh từ
- nơi tận trong cùng; phần ở tận trong cùng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: