English → Vietnamese
innavigable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
innavigable
* tính từ
- thuyền bè không đi lại được
- thuyền bè không đi lại được
Other matches
Other phrases built from the same root.
innavigable
* tính từ
- thuyền bè không đi lại được
- thuyền bè không đi lại được