English to Vietnamese
Search Query: inner
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inner
|
* tính từ
- ở trong nước, nội bộ - thân nhất, thân cận - (thuộc) tinh thần; bên trong =inner life+ cuộc sống bên trong, cuộc sống tinh thần - trong thâm tâm, thầm kín =inner emotion+ mối xúc cảm thầm kín * danh từ - bên trong - vòng sát điểm đen (của bia); phát bắn trúng vòng sát điểm đen (của bia) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
inner
|
bên trong nội tâm ; bên trong xã hội ; bên trong ; bên ; bí ; hoang trong người ; hành lang ; kín ; nội tâm ; nội ; phía trong ; thân hồi ; thân ; thật tâm trạng ; trong người ; trong tâm hồn ; trong ; trung tâm ; tâm ; tĩnh ; tại trong tâm hồn ; vòng ; vực nội ;
|
|
inner
|
bên trong nội tâm ; bên trong xã hội ; bên trong ; bên ; bí ; hoang trong người ; kín ; nội tâm ; phía trong ; thân hồi ; thật tâm trạng ; trong người ; trong tâm hồn ; trong ; trung tâm ; tâm ; tĩnh ; vòng ; vực nội ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
inner; interior; internal
|
located inward
|
|
inner; internal; intimate
|
innermost or essential
|
|
inner; inside; privileged
|
confined to an exclusive group
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inner circle
|
* danh từ
- nhóm khống chế, nhóm giật dây |
|
inner multiplication
|
* danh từ
- (toán học) phép nhân trong |
|
inner point
|
* danh từ
- (toán học) điểm trong |
|
inner product
|
* danh từ
- (toán học) tích trong |
|
inner tube
|
* danh từ
- săm (xe) |
|
inner-directed
|
* tính từ
- không bị ảnh hưởng ngoài chi phối, do quan điểm của bản thân chi phối |
|
inner-spring
|
* tính từ
- có lò xo bọc ở trong =inner-spring mattress+ nệm có lò xo bọc ở trong |
|
inner city
|
* danh từ
- khu phố cổ |
|
inner-city
|
- xem inner city
|
|
innerness
|
- xem inner
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
