English to Vietnamese
Search Query: innerness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
innerness
|
- xem inner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inner circle
|
* danh từ
- nhóm khống chế, nhóm giật dây |
|
inner multiplication
|
* danh từ
- (toán học) phép nhân trong |
|
inner point
|
* danh từ
- (toán học) điểm trong |
|
inner product
|
* danh từ
- (toán học) tích trong |
|
inner tube
|
* danh từ
- săm (xe) |
|
inner-directed
|
* tính từ
- không bị ảnh hưởng ngoài chi phối, do quan điểm của bản thân chi phối |
|
inner-spring
|
* tính từ
- có lò xo bọc ở trong =inner-spring mattress+ nệm có lò xo bọc ở trong |
|
inner city
|
* danh từ
- khu phố cổ |
|
inner-city
|
- xem inner city
|
|
innerness
|
- xem inner
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
