English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: innage

Best translation match:
English Vietnamese
innage
* danh từ
- số hàng tồn dư (còn lại sau khi cho lên tàu)
- (hàng không) lượng chất đốt tồn dư (còn trong thùng sau một chuyến bay)

May related with:
English Vietnamese
innage
* danh từ
- số hàng tồn dư (còn lại sau khi cho lên tàu)
- (hàng không) lượng chất đốt tồn dư (còn trong thùng sau một chuyến bay)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: