English → Vietnamese
glaringly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
glaringly
* phó từ
- sáng chói, chói loà
- rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
- sáng chói, chói loà
- rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
Other matches
Other phrases built from the same root.
glaringly
* phó từ
- sáng chói, chói loà
- rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
- sáng chói, chói loà
- rõ ràng, rành rành, hiển nhiên