English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: glaring

Best translation match:
English Vietnamese
glaring
* tính từ
- sáng chói, chói loà
=glaring neon signs+ những biển hàng bằng đèn nê ông sáng chói mắt
- hào phóng, loè loẹt
=glaring colours+ những màu sắc loè loẹt
- trừng trừng giận dữ
=glaring eyes+ cặp mắt trừng trừng giận dữ
- rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
=a glaring mistake+ một khuyết điểm rành rành
=a glaring lie+ lời nói dối rành rành, lời nói dối trắng trợn

May be synonymous with:
English English
glaring; blazing; blinding; dazzling; fulgent; glary
shining intensely
glaring; crying; egregious; flagrant; gross; rank
conspicuously and outrageously bad or reprehensible

May related with:
English Vietnamese
glaring
* tính từ
- sáng chói, chói loà
=glaring neon signs+ những biển hàng bằng đèn nê ông sáng chói mắt
- hào phóng, loè loẹt
=glaring colours+ những màu sắc loè loẹt
- trừng trừng giận dữ
=glaring eyes+ cặp mắt trừng trừng giận dữ
- rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
=a glaring mistake+ một khuyết điểm rành rành
=a glaring lie+ lời nói dối rành rành, lời nói dối trắng trợn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: