EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

glary

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

glary
* tính từ
- sáng chói, chói loà
=glaring neon signs+ những biển hàng bằng đèn nê ông sáng chói mắt
- hào phóng, loè loẹt
=glaring colours+ những màu sắc loè loẹt
- trừng trừng giận dữ
=glaring eyes+ cặp mắt trừng trừng giận dữ
- rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
=a glaring mistake+ một khuyết điểm rành rành
=a glaring lie+ lời nói dối rành rành, lời nói dối trắng trợn

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

glary blazing; blinding; dazzling; fulgent; glaring
shining intensely

Other matches

Other phrases built from the same root.

glary
* tính từ
- sáng chói, chói loà
=glaring neon signs+ những biển hàng bằng đèn nê ông sáng chói mắt
- hào phóng, loè loẹt
=glaring colours+ những màu sắc loè loẹt
- trừng trừng giận dữ
=glaring eyes+ cặp mắt trừng trừng giận dữ
- rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
=a glaring mistake+ một khuyết điểm rành rành
=a glaring lie+ lời nói dối rành rành, lời nói dối trắng trợn

Nearby words

Browse all English words starting with G