English to Vietnamese
Search Query: gaussian
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gaussian
|
- (thuộc) Gauxơ
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
additive white gaussian noise (awgn)
|
- (Tech) nhiễu âm cộng dạng Gauss, nhiễu âm cộng có phân bố đều
|
|
gaussian curve
|
- (Tech) đường Gauss (Gauxơ)
|
|
gaussian distribution
|
- (Tech) phân bố Gauss (Gauxơ)
|
|
gaussian envelope
|
- (Tech) đường bao Gauss (Gauxơ)
|
|
gaussian function
|
- (Tech) hàm Gauss (Gauxơ)
|
|
gaussian noise
|
- (Tech) nhiễu Gauss (Gauxơ)
|
|
gaussian unit
|
- (Tech) đơn vị Gauss (Gauxơ)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
