English to Vietnamese
Search Query: gauntlet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gauntlet
|
* danh từ
- (sử học) bao tay sắt, găng sắt (đeo khi chiến đấu) - bao tay dài, găng dài (để lái xe, đánh kiếm) !to fling (throw) down the gauntlet - thách đấu !to pick (take) up the gauntlet - nhận đấu, nhận lời thách !to run the gauntlet - chịu hình phạt chạy giữa hai hàng người liên tiếp đánh mình khi mình chạy qua - bị phê bình rất nghiêm khắc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gauntlet
|
bắt ;
|
|
gauntlet
|
bắt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gauntlet; gantlet
|
to offer or accept a challenge
|
|
gauntlet; gantlet; metal glove
|
a glove of armored leather; protects the hand
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gauntleted
|
* danh từ
- đeo bao tay sắt; đeo bao tay dài |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
