English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gauze

Best translation match:
English Vietnamese
gauze
* danh từ
- sa, lượt
- (y học) gạc (để buộc vết thương)
- màn sương mỏng; làn khói nhẹ
- (kỹ thuật) lưới thép mịn

Probably related with:
English Vietnamese
gauze
băng ; gạc ; miếng gạc ;
gauze
gạc ; miếng gạc ;

May be synonymous with:
English English
gauze; gauze bandage
(medicine) bleached cotton cloth of plain weave used for bandages and dressings
gauze; netting; veiling
a net of transparent fabric with a loose open weave

May related with:
English Vietnamese
gauze
* danh từ
- sa, lượt
- (y học) gạc (để buộc vết thương)
- màn sương mỏng; làn khói nhẹ
- (kỹ thuật) lưới thép mịn
gauze-tree
* danh từ
- (thực vật) bạch tùng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: