English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gauntry

Best translation match:
English Vietnamese
gauntry
* danh từ
- giá gỗ kê thùng
- (kỹ thuật) giàn cần cẩu
- (ngành đường sắt) giàn tín hiệu (bắc cao qua đường sắt)

May be synonymous with:
English English
gauntry; gantry
a framework of steel bars raised on side supports to bridge over or around something; can display railway signals above several tracks or can support a traveling crane etc.

May related with:
English Vietnamese
gauntry
* danh từ
- giá gỗ kê thùng
- (kỹ thuật) giàn cần cẩu
- (ngành đường sắt) giàn tín hiệu (bắc cao qua đường sắt)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: