English to Vietnamese
Search Query: gauss
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gauss
|
* danh từ
- (vật lý) Gaoxơ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
gauss; karl friedrich gauss; karl gauss
|
German mathematician who developed the theory of numbers and who applied mathematics to electricity and magnetism and astronomy and geodesy (1777-1855)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gauss pulse
|
- (Tech) xung Gauss (Gauxơ) (dạng chuông)
|
|
gauss- markov theorem
|
- (Econ) Điịnh lý Gauss- Markov.
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
