English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gaunt

Best translation match:
English Vietnamese
gaunt
* tính từ
- gầy, hốc hác
- hoang vắng, thê lương, buồn thảm (cảnh vật...), cằn cỗi
=a gaunt hillside+ sườn đồi hoang vắng cằn cỗi
- có vẻ dữ tợn, dễ sợ

Probably related with:
English Vietnamese
gaunt
suy sụp ;
gaunt
suy sụp ;

May be synonymous with:
English English
gaunt; bony; cadaverous; emaciated; haggard; pinched; skeletal; wasted
very thin especially from disease or hunger or cold

May related with:
English Vietnamese
gauntness
* danh từ
- xem gaunt chỉ tình trạng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: