English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gag

Best translation match:
English Vietnamese
gag
* danh từ
- vật nhét vào miệng cho khỏi kêu la; cái bịt miệng, cái khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- lời nói đùa chơi, lời nói giỡn chơi
- (y học) cái banh miệng
- (sân khấu) trò khôi hài
- (từ lóng) lời nói phỉnh, lời nói dối; sự đánh lừa
- sự chấm dứt (cuộc tranh luận ở nghị viện)
- (kỹ thuật) cái nắp, cái nút
* động từ
- bịt miệng, khoá miệng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=to gag the press+ bịt miệng báo chí
- nôn khan, oẹ
- nghẹn
- nói đùa chơi, nói giỡn chơi
- (y học) cho cái banh miệng vào mồm (để mổ xẻ...)
- (sân khấu) làm trò khôi hài, pha trò
- (từ lóng) nói dối; lừa phỉnh, đánh lừa
- không cho phát biểu, cắt đứt, chấm dứt (cuộc tranh luận ở nghị viện)

Probably related with:
English Vietnamese
gag
bịt miệng ; chơi ; câm ; giẻ ; khoá miệng ; khôi hài ; miếng vải ; tếu ; vải ;
gag
bịt miệng ; chơi ; câm ; giẻ ; khoá miệng ; khôi hài ; miếng vải ; tếu ; vải ;

May be synonymous with:
English English
gag; jape; jest; joke; laugh
a humorous anecdote or remark intended to provoke laughter
gag; muzzle
restraint put into a person's mouth to prevent speaking or shouting
gag; choke; fret
be too tight; rub or press
gag; quip
make jokes or quips
gag; choke; strangle; suffocate
struggle for breath; have insufficient oxygen intake
gag; choke
cause to retch or choke
gag; heave; retch
make an unsuccessful effort to vomit; strain to vomit

May related with:
English Vietnamese
gag-man
* danh từ
- (sân khấu) người làm trò khôi hài, người pha trò
- người sáng tác trò khôi hài
- người trả lời những câu khôi hài hóm hỉnh trên đài truyền hình
gagging
* danh từ
- sự sửa nguội
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: