English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gage

Best translation match:
English Vietnamese
gage
* danh từ
- đồ cầm, vật cược, vật làm tin
- găng tay ném xuống đất để thách đấu; sự thách đấu
=to throw down the gage+ ném găng tay xuống đất để thách đấu
* nội động từ
- cầm; đặt cược
* danh từ
- (như) gauge
* ngoại động từ
- (như) gauge

May be synonymous with:
English English
gage; dope; grass; green goddess; locoweed; mary jane; pot; sens; sess; skunk; smoke; weed
street names for marijuana
gage; gauge
a measuring instrument for measuring and indicating a quantity such as the thickness of wire or the amount of rain etc.
gage; back; bet on; game; punt; stake
place a bet on

May related with:
English Vietnamese
wind-gage
-gauge)
/'windgeid /
* danh từ
- (kỹ thuật) cái đo gió
gauge, gage
- (Tech) cỡ, tiêu chuẩn; đồ đo; áp lưc kế; lấy chuẩn (đ); đo lường (đ)
oil-gage
* danh từ
- dụng cụ đo tỷ lệ trọng dầu
weather-gage
- xem weather-gauge
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: