English to Vietnamese
Search Query: gaga
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gaga
|
* tính từ (từ lóng)
- già nua lẫn cẫn, lẩm cẩm =to go gaga+ hoá lẩm cẩm - ngốc, đần |
May be synonymous with:
| English | English |
|
gaga; doddering; doddery; senile
|
mentally or physically infirm with age
|
|
gaga; crazy; dotty; wild
|
intensely enthusiastic about or preoccupied with
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gaga
|
* tính từ (từ lóng)
- già nua lẫn cẫn, lẩm cẩm =to go gaga+ hoá lẩm cẩm - ngốc, đần |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
