English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gagging

Best translation match:
English Vietnamese
gagging
* danh từ
- sự sửa nguội

May related with:
English Vietnamese
gag-man
* danh từ
- (sân khấu) người làm trò khôi hài, người pha trò
- người sáng tác trò khôi hài
- người trả lời những câu khôi hài hóm hỉnh trên đài truyền hình
gagging
* danh từ
- sự sửa nguội
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: