English → Vietnamese
fytte
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fytte
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đoạn thơ ((cũng) fit)
- (từ cổ,nghĩa cổ) đoạn thơ ((cũng) fit)
Other matches
Other phrases built from the same root.
fytte
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đoạn thơ ((cũng) fit)
- (từ cổ,nghĩa cổ) đoạn thơ ((cũng) fit)