English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gab

Best translation match:
English Vietnamese
gab
* danh từ
- vết chích, vết khía; vết đẽo
- (kỹ thuật) cái móc; cái phích
- (kỹ thuật) lỗ
- (thông tục) lời nói lém, tài bẻm mép
=to havr the gifl of the gab+ có tài ăn nói; lém, bẻm mép
!stop your gab!
- câm mồm đi! im đi!
* nội động từ
- (thông tục) nói lém, bẻm mép

May be synonymous with:
English English
gab; causerie; chin wag; chin wagging; chin-wag; chin-wagging; chit chat; chit-chat; chitchat; gabfest; gossip; small talk; tittle-tattle
light informal conversation for social occasions
gab; yak
talk profusely

May related with:
English Vietnamese
gab
* danh từ
- vết chích, vết khía; vết đẽo
- (kỹ thuật) cái móc; cái phích
- (kỹ thuật) lỗ
- (thông tục) lời nói lém, tài bẻm mép
=to havr the gifl of the gab+ có tài ăn nói; lém, bẻm mép
!stop your gab!
- câm mồm đi! im đi!
* nội động từ
- (thông tục) nói lém, bẻm mép
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: