EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

fasciae

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

fasciae
* danh từ
- băng, dải (vải)
- (y học) băng
- (kiến trúc) biển nôi, bảng nổi trên tường
- (giải phẫu) cân
- (kỹ thuật) bảng đồng hồ (trong xe ô tô) ((cũng) fascia board)

Other matches

Other phrases built from the same root.

fasciae
* danh từ
- băng, dải (vải)
- (y học) băng
- (kiến trúc) biển nôi, bảng nổi trên tường
- (giải phẫu) cân
- (kỹ thuật) bảng đồng hồ (trong xe ô tô) ((cũng) fascia board)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with F