English → Vietnamese
fasces
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fasces
* danh từ số nhiều
- (sử học) (La mã) bó que (của trợ lý chánh án)
- huy hiệu tương trưng quyền hành
- (sử học) (La mã) bó que (của trợ lý chánh án)
- huy hiệu tương trưng quyền hành
Other matches
Other phrases built from the same root.
fasces
* danh từ số nhiều
- (sử học) (La mã) bó que (của trợ lý chánh án)
- huy hiệu tương trưng quyền hành
- (sử học) (La mã) bó que (của trợ lý chánh án)
- huy hiệu tương trưng quyền hành