English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fascia

Best translation match:
English Vietnamese
fascia
* danh từ
- băng, dải (vải)
- (y học) băng
- (kiến trúc) biển nôi, bảng nổi trên tường
- (giải phẫu) cân
- (kỹ thuật) bảng đồng hồ (trong xe ô tô) ((cũng) fascia board)

May be synonymous with:
English English
fascia; facia
a sheet or band of fibrous connective tissue separating or binding together muscles and organs etc
fascia; dashboard
instrument panel on an automobile or airplane containing dials and controls

May related with:
English Vietnamese
fasciae
* danh từ
- băng, dải (vải)
- (y học) băng
- (kiến trúc) biển nôi, bảng nổi trên tường
- (giải phẫu) cân
- (kỹ thuật) bảng đồng hồ (trong xe ô tô) ((cũng) fascia board)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: