English to Vietnamese
Search Query: farts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
farts
|
mùi rắm ; này đánh rắm ; rắm ; đánh rắm ;
|
|
farts
|
mùi rắm ; này đánh rắm ; rắm ; đánh rắm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fart
|
* danh từ
- đùi 0 rắm * nội động từ - chùi gháu !['fɑ:ðə] * tính từ (cấp so sánh của far) - xa hơn; thêm hơn, hơn nữa =have you anything fart to say?+ anh còn có gì nói thêm không? * phó từ - xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa - ngoài ra, vả lại (bây giờ thường dùng further) !I'll see you fart first - (thông tục) đừng hòng * ngoại động từ - (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) further |
|
fart
|
bẩn thỉu này ; bẩn thỉu ; cứ ; già ; ngốc ; nào xì hơi ; nào ; xì hơi ; xì hơi ấy ; đánh rắm ; đống rác ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
