English → Vietnamese
farthingale
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
farthingale
* danh từ
- (sử học) váy phồng (cổ vòng)
- (sử học) váy phồng (cổ vòng)
Other matches
Other phrases built from the same root.
farthingale
* danh từ
- (sử học) váy phồng (cổ vòng)
- (sử học) váy phồng (cổ vòng)