English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: factorial

Best translation match:
English Vietnamese
factorial
* tính từ
- (thuộc) thừa số
* danh từ
- (toán học) giai thừa

May related with:
English Vietnamese
factorial
* tính từ
- (thuộc) thừa số
* danh từ
- (toán học) giai thừa
factory
* danh từ
- nhà máy, xí nghiệp, xưởng
- (sử học) đại lý ở nước ngoài (của một số hãng buôn)
double factorial terms of trade
- (Econ) TỶ giá ngoại thương có tính đến giá của các yếu tố sản xuất của cả hai bên.
+ Xem TERMS OF TRADE.
factorise
* ngoại động từ
- tìm thừa số của (một số)
factorisable
- phân tích được (thành nhân tử)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: