English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: facial

Best translation match:
English Vietnamese
facial
* tính từ
- (thuộc) mặt
=facial artery+ (giải phẫu) động mạch mặt
=facial angle+ góc mặt
* danh từ
- sự xoa bóp mặt

Probably related with:
English Vietnamese
facial
chăm sóc da ; chương ; gương mặt ; hệ thống ; khuôn mặt mình ; khuôn mặt ; khuôn ; mặt của ; mặt và ; mặt ; nét mặt ; trên khuôn mặt ; trên mặt ;
facial
chăm sóc da ; chương ; gương mặt ; khuôn mặt mình ; khuôn mặt ; khuôn ; mặt của ; mặt và ; mặt ; trên khuôn mặt ; trên mặt ;

May be synonymous with:
English English
facial; facial nerve; nervus facialis; seventh cranial nerve
cranial nerve that supplies facial muscles

May related with:
English Vietnamese
facially
* phó từ
- về khuôn mặt
maxillo-facial
* tính từ
- (thuộc) hàm-mặt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: