English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: facilitate

Best translation match:
English Vietnamese
facilitate
* ngoại động từ
- làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện

Probably related with:
English Vietnamese
facilitate
giúp thuận tiện các ; hỗ trợ các ; tạo ra các ; tạo điều kiện cho việc ; tạo điều kiện cho ; tạo điều kiện thuận ; tạo điều kiện ; điều kiện ; đó tạo ra các ;
facilitate
giúp thuận tiện các ; hỗ trợ các ; tạo ra các ; tạo điều kiện cho việc ; tạo điều kiện cho ; tạo điều kiện thuận ; tạo điều kiện ; điều kiện ; đó tạo ra các ;

May be synonymous with:
English English
facilitate; alleviate; ease
make easier
facilitate; help
be of use

May related with:
English Vietnamese
facilitate
* ngoại động từ
- làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện
facilitation
* danh từ
- sự tạo điều kiện thuận lợi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: