English → Vietnamese
ampullae
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ampullae
* danh từ, số nhiều ampullae
- bình hai quai; bình để thờ cúng (đựng nước, rượu) (cổ La mã)
- (số nhiều) bóng
=membraneous ampulla+ bóng màng
- bình hai quai; bình để thờ cúng (đựng nước, rượu) (cổ La mã)
- (số nhiều) bóng
=membraneous ampulla+ bóng màng
Other matches
Other phrases built from the same root.
ampullae
* danh từ, số nhiều ampullae
- bình hai quai; bình để thờ cúng (đựng nước, rượu) (cổ La mã)
- (số nhiều) bóng
=membraneous ampulla+ bóng màng
- bình hai quai; bình để thờ cúng (đựng nước, rượu) (cổ La mã)
- (số nhiều) bóng
=membraneous ampulla+ bóng màng