English to Vietnamese
Search Query: amputate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
amputate
|
* ngoại động từ
- cắt cụt (bộ phận của cơ thể) =to amputate an arm+ cắt cụt cánh tay |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
amputate
|
cắt bỏ nó ; cứ chặt ; tự cắt ; đó phải được cắt bỏ ;
|
|
amputate
|
cắt bỏ nó ; cứ chặt ; tự cắt ; đó phải được cắt bỏ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
amputate; cut off
|
remove surgically
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
amputate
|
* ngoại động từ
- cắt cụt (bộ phận của cơ thể) =to amputate an arm+ cắt cụt cánh tay |
|
amputation
|
* danh từ
- (y học) thủ thuật cắt cụt |
|
amputator
|
* danh từ
- người cắt cụt |
|
amputee
|
* danh từ
- người cụt (chân, tay) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
