English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ampulla

Best translation match:
English Vietnamese
ampulla
* danh từ, số nhiều ampullae
- bình hai quai; bình để thờ cúng (đựng nước, rượu) (cổ La mã)
- (số nhiều) bóng
=membraneous ampulla+ bóng màng

May related with:
English Vietnamese
ampullae
* danh từ, số nhiều ampullae
- bình hai quai; bình để thờ cúng (đựng nước, rượu) (cổ La mã)
- (số nhiều) bóng
=membraneous ampulla+ bóng màng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: