English → Vietnamese
essential
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
essential
* tính từ
- (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
- cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
- (thuộc) tinh chất, tinh
=essential oil+ tinh dầu
* danh từ
- yếu tố cần thiết
- (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
- cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
- (thuộc) tinh chất, tinh
=essential oil+ tinh dầu
* danh từ
- yếu tố cần thiết
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
essential
bản chất tất yếu ; bản chất ; chủ yếu ; có cần thiết ; căn bản ; cơ bản ; cần thiết ; cần ; cốt yếu ; cốt ; hết sức cần thiết ; khẩn cấp ; liên quan mật thiết ; phần quan trọng trong ; phần thiết yếu đối ; quan trọng ; quan trọng đối ; rất cần thiết ; sự cần thiết ; thiết yếu ; thiết yếu đối ; thiết ; thuần chủng ; trọng yếu ; trọng ; trọng đối ; tất yếu ; tối quan trọng ; yếu tố hết sức cần thiết ; yếu tố ; yếu ; điêu thiết yếu ; điều cần thiết ; điều quan trọng ;
essential
bản chất tất yếu ; bản chất ; chủ yếu ; có cần thiết ; căn bản ; cơ bản ; cần thiết trong ; cần thiết ; cần ; cốt yếu ; cốt ; hết sức cần thiết ; khoát ; khẩn cấp ; liên quan mật thiết ; phần quan trọng trong ; phần thiết yếu đối ; quan trọng ; quan trọng đối ; rất cần thiết ; sự cần thiết ; thiết yếu ; thiết yếu đối ; thiết ; thuần chủng ; trọng yếu ; trọng ; trọng đối ; tất yếu ; tối quan trọng ; yếu tố ; yếu ; điêu thiết yếu ; điều cần thiết ; điều quan trọng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
essential necessary; necessity; requirement; requisite
anything indispensable
essential indispensable
absolutely necessary; vitally necessary
essential all important; all-important; crucial; of the essence
of the greatest importance
essential substantive
defining rights and duties as opposed to giving the rules by which rights and duties are established
Other matches
Other phrases built from the same root.
essential
* tính từ
- (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
- cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
- (thuộc) tinh chất, tinh
=essential oil+ tinh dầu
* danh từ
- yếu tố cần thiết
- (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
- cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
- (thuộc) tinh chất, tinh
=essential oil+ tinh dầu
* danh từ
- yếu tố cần thiết
* tính từ
- ngoài thực chất (của một vật)
- ngoài thực chất (của một vật)
* tính từ
- không bản chất
- không trọng yếu, không cần thiết
* danh từ
- chuyện không đâu, việc không cần thiết
- người tầm thường, người không ra gì, người không ai cần đến; vật không cần thiết
- không bản chất
- không trọng yếu, không cần thiết
* danh từ
- chuyện không đâu, việc không cần thiết
- người tầm thường, người không ra gì, người không ai cần đến; vật không cần thiết
* danh từ
- (triết học) bản chất luận
- (triết học) bản chất luận
- xem essential
* phó từ
- về bản chất, về cơ bản
- về bản chất, về cơ bản