English → Vietnamese
essenced
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
essenced
* tính từ
- xức nước hoa, có bôi nước hoa
- xức nước hoa, có bôi nước hoa
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính chất (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- bản chất, thực chất
- vật tồn tại; thực tế (tinh thần vật chất)
- nước hoa
- tính chất (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- bản chất, thực chất
- vật tồn tại; thực tế (tinh thần vật chất)
- nước hoa
essenced
* tính từ
- xức nước hoa, có bôi nước hoa
- xức nước hoa, có bôi nước hoa