English → Vietnamese
essentially
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
essentially
* phó từ
- về bản chất, về cơ bản
- về bản chất, về cơ bản
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
essentially
bản ; chất là ; chủ yếu là về ; chủ yếu ; có thể ; cơ bản là ; cơ bản ; cơ ; cần thiết ; cốt yếu là ; dựa dẫm và ; hầu như ; khi hoàn toàn ; một cách cần thiết ; như là ; nhất là ; nhất thiết ; quan trọng là ; thiết thực ; thực chất là ; thực chất ; thực sự là ; thực sự ; tóm lại là ; tóm lại ; vê ̀ cơ ba ; vê ̀ cơ ba ̉ n ; vê ̀ cơ ba ̉ ; về cơ bản là ; về cơ bản ; về mặt cơ bản ; yếu là ; yếu ; điều chính yếu là ; điều cần thiết ; điều quan trọng là ; đã về bản chất ; đã ;
essentially
bản chất ; chất là ; chủ yếu là về ; chủ yếu ; có thể ; cơ bản là ; cơ bản ; cần thiết ; cốt yếu là ; dựa dẫm và ; giản ; hầu như ; khi hoàn toàn ; một cách cần thiết ; như là ; nhất là ; nhất thiết ; quan trọng là ; thiết thực ; thực chất là ; thực chất ; thực sự là ; thực sự ; tóm lại là ; tóm lại ; tóm ; vê ̀ cơ ba ; vê ̀ cơ ba ̉ ; về cơ bản là ; về cơ bản ; về mặt cơ bản ; yếu là ; yếu ; điều chính yếu là ; điều cần thiết ; điều quan trọng là ; đã về bản chất ; đã ; đặc ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
essentially basically; fundamentally
in essence; at bottom or by one's (or its) very nature
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
- cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
- (thuộc) tinh chất, tinh
=essential oil+ tinh dầu
* danh từ
- yếu tố cần thiết
- (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
- cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
- (thuộc) tinh chất, tinh
=essential oil+ tinh dầu
* danh từ
- yếu tố cần thiết
* danh từ
- (triết học) bản chất luận
- (triết học) bản chất luận
- xem essential
essentially
* phó từ
- về bản chất, về cơ bản
- về bản chất, về cơ bản