English → Vietnamese
essentiality
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
essentiality
- xem essential
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
essentiality essentialness
basic importance
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
- cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
- (thuộc) tinh chất, tinh
=essential oil+ tinh dầu
* danh từ
- yếu tố cần thiết
- (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
- cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
- (thuộc) tinh chất, tinh
=essential oil+ tinh dầu
* danh từ
- yếu tố cần thiết
* danh từ
- (triết học) bản chất luận
- (triết học) bản chất luận
essentiality
- xem essential
* phó từ
- về bản chất, về cơ bản
- về bản chất, về cơ bản