English to Vietnamese
Search Query: essences
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
essences
|
thành tố ; tinh dầu ;
|
|
essences
|
thành tố ; tinh dầu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
essence
|
* danh từ
- tính chất (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - bản chất, thực chất - vật tồn tại; thực tế (tinh thần vật chất) - nước hoa |
|
essenced
|
* tính từ
- xức nước hoa, có bôi nước hoa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
