English to Vietnamese
Search Query: ambuscade
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ambuscade
|
* động từ
- phục kích, mai phục |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ambuscade; ambush; lying in wait; trap
|
the act of concealing yourself and lying in wait to attack by surprise
|
|
ambuscade; ambush; bushwhack; lie in wait; lurk; scupper; waylay
|
wait in hiding to attack
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ambuscade
|
* động từ
- phục kích, mai phục |
|
ambuscader
|
- xem ambuscade
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
