English → Vietnamese
embouchure
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
embouchure
* danh từ
- (địa lý,địa chất) cửa (sông, thung lũng)
- (âm nhạc) mỏ kèn, miệng kèn
- (âm nhạc) cách đặt môi
- (địa lý,địa chất) cửa (sông, thung lũng)
- (âm nhạc) mỏ kèn, miệng kèn
- (âm nhạc) cách đặt môi
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
embouchure mouthpiece
the aperture of a wind instrument into which the player blows directly
Other matches
Other phrases built from the same root.
embouchure
* danh từ
- (địa lý,địa chất) cửa (sông, thung lũng)
- (âm nhạc) mỏ kèn, miệng kèn
- (âm nhạc) cách đặt môi
- (địa lý,địa chất) cửa (sông, thung lũng)
- (âm nhạc) mỏ kèn, miệng kèn
- (âm nhạc) cách đặt môi