English → Vietnamese
embow
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
embow
* ngoại động từ
- uốn cong hình vòng cung
- uốn cong hình vòng cung
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) embower)
- quây vào trong một lùm cây
- quây vào trong một lùm cây